thấy mồ
Định nghĩa
- Cụm từ (thán từ): "thấy mồ" là một cách nói thông tục, mang tính địa phương, dùng để nhấn mạnh mức độ cao của một trạng thái, hành động hoặc sự việc, thường đi kèm với cảm xúc mạnh như ngạc nhiên, bực mình, hoặc than phiền. Nó tương đương với "thấy bà" trong ngữ cảnh thân mật, nhưng mang sắc thái miệt thị hoặc hài hước hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Trời nóng quá mức chịu đựng, khiến người nói cảm thấy bực bội.)
- (Cảm giác mệt mỏi đến mức không thể tả.)
- (Quãng đường dài đến nỗi khiến người nói than vãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thấy mồ" kết hợp với tính từ hoặc động từ: Dùng để cường điệu hóa mức độ, thường xuất hiện trong văn nói hằng ngày.
- Vui thấy mồ! (Vui một cách bất ngờ hoặc quá mức.)
- Khó thấy mồ! (Khó khăn đến mức khó chịu.)
"thấy mồ" trong câu cảm thán: Thể hiện sự thất vọng hoặc chán nản.
- Làm hoài không xong, chán thấy mồ! (Sự nhàm chán, bực bội vì công việc kéo dài.)
Biến thể và từ gần giống
Thấy bà: Cụm từ tương tự, cũng dùng để nhấn mạnh, nhưng ít mang tính địa phương hơn.
- Rét thấy bà! (Lạnh quá mức.)
Thấy tổ tông: Cách nói mạnh hơn, mang tính tục tĩu hơn, thường dùng để chửi rủa hoặc thể hiện sự tức giận.
- Khổ thấy tổ tông! (Khổ cực đến mức không chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Quá chừng: Nhấn mạnh mức độ cao.
- Nóng quá chừng! (Rất nóng.)
- Ghê gớm: Nhấn mạnh mức độ đáng sợ hoặc khó chịu.
- Mệt ghê gớm! (Mệt đến mức khủng khiếp.)
Thành ngữ liên quan
- Thấy mồ tổ: Biến thể mạnh hơn của "thấy mồ", thường dùng trong ngữ cảnh chửi thề hoặc than phiền cực độ.
- Cái thằng này láo thấy mồ tổ! (Sự hỗn láo đến mức không thể chấp nhận.)